• ĐẠI PHÁT TÍN

       

      Uy Tín - Chất Lượng - Chuyên Nghiệp

  •   HOTLINE 1900 8074
    LIÊN HỆ 0919 156 186

    HINO 700 SERIES (HDT)
    XE TẢI HẠNG NẶNG

    MODEL

    HINO 72013

    HINO 72813

    Mã sản xuất

    SH1EEVA

    SS1EKVA

    Vị trí tay lái

    Bên trái

    Công thức bánh xe

    4 x 2

    6 x 4

    Tổng tải trọng của xe

    19.5

    28.3

    Tổng tải trọng kéo theo của xe

    45

    60

    Sức chở của cầu

    Cầu trước (kg)

    7.5

    Cầu sau (kg)

    13

    21.8

    Kích thước xe

    Tổng chiều dài (mm)

    5.715

    7.03

    Tổng chiều cao (mm)

    2.98

    3.345

    Tổng chiều rộng (mm)

    2.49

    Chiều dài cơ sở (mm)

    3.3

    3.300 + 1.310

    Khoảng nhô phía sau

    1.015

    Động cơ

    Model

    E13C-TL (Tiêu chuẩn khí thải EURO-3)

    E13C-TR (Tiêu chuẩn khí thải EURO-3)

    Loại

    Diezel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, 12.913 cc, turbo tăng áp, có làm mát khí nạp

    Công suất cực đại

    302 KW (410 PS) tại số vòng quay 1.800 vòng/phút

    331 KW (450 PS) tại số vòng quay 1.800 vòng/phút

    Mô men xoắn cực đại

    1.618 Nm (165 kgfm) tại số vòng quay 1.100 vòng/phút

    1.912 Nm (195 kgfm) tại số vòng quay 1.100 vòng/phút

    Hộp số

    Model

    Hx07

    ZF16S221

    Loại

    Hộp số cơ khí, 7 số tiến 1 số lùi đồng tốc từ số 2 đến số 7; Tỷ số truyền số 1 - 6.230:1; số 7 - 0.595:1

    Hộp số cơ khí, 16 số tiến 2 cấp số lùi đồng tốc từ số 1 đến số 16; Tỷ số truyền số 1 - 13.804:1; số 16 - 0.835:1

    Hệ thống phanh

    Phanh chính

    Hệ thống phanh khí nén 2 dòng, cam phanh dạng chữ “S”

    Phanh dừng

    Phanh lò xo tác dụng lên bánh cầu sau

    Phanh lò xo tác dụng lên bánh trước và bánh sau trước dùng trong trường hợp phanh khẩn cấp và phanh dừng

    Dung tích bình chứa nhiên liệu (lít)

    400

    Cỡ lốp

    295/80R22.5 - 153/150

    295/80R22.5

    Tính năng

    Vận tốc cực đại (km/h)

    117

    96

    Khả năng leo dốc (%)

    24.6

    46.3

    Top